叩舷 kòu xián · khấu huyền Hán Việt: khấu huyền · Pinyin: kòu xián Tổng quan Cấu tạo: 叩 (khấu) + 舷 (huyền)Pinyinkòu xiánHán Việtkhấu huyềnCấu tạo叩 + 舷 · khấu + huyền nghĩa thành phần: khấu + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以桨击船舷以为歌咏的节拍。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以桨击船舷以为歌咏的节拍。