叩見

kòu jiàn khấu kiến

Hán Việt: khấu kiến · Pinyin: kòu jiàn

Tổng quan

khấu đầu chào khấu kiến; bái kiến; tiến kiến。進見; 拜見。

Cấu tạo: (khấu) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khấu đầu chào khấu kiến; bái kiến; tiến kiến。進見; 拜見。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拜見,恭敬的拜訪。《儒林外史》第二二回:「你快過來叩見。這是我二十年拜盟的老弟兄,常在大衙門裡共事的王義安先生。」《文明小史》第三六回:「先生是來文明國度辦事的大員,一定也是文明的,所以才敢前來叩見。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进见;拜见。

Eng

  • CC-CEDICT to kowtow in salute
  • Cihui to kowtow in salute