叩訪 kòu fǎng · khấu phóng Hán Việt: khấu phóng · Pinyin: kòu fǎng Tổng quan Cấu tạo: 叩 (khấu) + 訪 (phóng)Pinyinkòu fǎngHán Việtkhấu phóngCấu tạo叩 + 訪 · khấu + phóng nghĩa thành phần: khấu + phóng