叩誠 kòu chéng · khấu thành Hán Việt: khấu thành · Pinyin: kòu chéng Tổng quan Cấu tạo: 叩 (khấu) + 誠 (thành)Pinyinkòu chéngHán Việtkhấu thànhCấu tạo叩 + 誠 · khấu + thành nghĩa thành phần: khấu + thành