叩闕 kòu quē · khấu khuyết Hán Việt: khấu khuyết · Pinyin: kòu quē Tổng quan Cấu tạo: 叩 (khấu) + 闕 (khuyết)Pinyinkòu quēHán Việtkhấu khuyếtCấu tạo叩 + 闕 · khấu + khuyết nghĩa thành phần: khấu + khuyết