叩齒

kòu chǐ khấu xỉ

Hán Việt: khấu xỉ · Pinyin: kòu chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khấu) + (xỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 叩齒 òuchǐ v.o. clicking the teeth (a method of dental care)