叩齒

kòu chǐ khấu xỉ

Hán Việt: khấu xỉ · Pinyin: kòu chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khấu) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牙齿上下相碰击。古代的一种养生之法; 道家所行的祝告仪式之一。叩左齿为鸣天鼓,叩右齿为击天磬,驱祟降妖用之。当门上下八齿相叩,为鸣法鼓,通真﹑朝奏用之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牙齿上下相碰击。古代的一种养生之法。 2.道家所行的祝告仪式之一。叩左齿为鸣天鼓,叩右齿为击天磬,驱祟降妖用之。当门上下八齿相叩,为鸣法鼓,通真﹑朝奏用之。

Eng

  • Cihui 叩齒 òuchǐ v.o. clicking the teeth (a method of dental care)