只且 zhǐ qiě · chỉ thả Hán Việt: chỉ thả · Pinyin: zhǐ qiě Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 且 (thả)Pinyinzhǐ qiěHán Việtchỉ thảCấu tạo只 + 且 · chỉ + thả nghĩa thành phần: chỉ + thả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语气词。表感叹。Tân Hoa Tự Điển 1.语气词。表感叹。