只今

zhǐ jīn chỉ kim

Hán Việt: chỉ kim · Pinyin: zhǐ jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如今、現在。唐.李白〈蘇臺覽古〉詩:「只今惟有西江月,曾照吳王宮裡人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如今;现在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如今;现在。

Eng

  • Cihui 只今 zhǐjīn n. at present; currently; now

ja

  • JMdict I'm home!|I'm back!|it's me!|now|at present
  • JMdict just now