只使

zhǐ shǐ chỉ sử

Hán Việt: chỉ sử · Pinyin: zhǐ shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵使;即使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵使;即使。