只個 zhǐ gè · chỉ cá Hán Việt: chỉ cá · Pinyin: zhǐ gè Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 個 (cá)Pinyinzhǐ gèHán Việtchỉ cáCấu tạo只 + 個 · chỉ + cá nghĩa thành phần: chỉ + cá