只偶

zhǐ ǒu chỉ ngẫu

Hán Việt: chỉ ngẫu · Pinyin: zhǐ ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"只耦"; 单数和双数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"只耦"。 2.单数和双数。