只句
chỉ cú
Hán Việt: chỉ cú · Pinyin: zhǐ jù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一句话﹔个别文句。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一句话﹔个别文句。
Eng
- Cihui 隻句 hījù n. 1. single sentence 2. brief note
Hán Việt: chỉ cú · Pinyin: zhǐ jù