只合 chỉ hợp Hán Việt: chỉ hợp Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 合 (hợp)Hán Việtchỉ hợpCấu tạo只 + 合 · chỉ + hợp nghĩa thành phần: chỉ + hợp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 只該、只當。唐.韋莊〈菩薩蠻.人人盡說江南好〉詞:「人人盡說江南好,遊人只合江南老。」《二刻拍案驚奇》卷一:「元來大凡年荒米貴,官府只合靜聽民情,不去生事。」