只因 chỉ nhân Hán Việt: chỉ nhân Tổng quan chỉ vì Cấu tạo: 只 (chỉ) + 因 (nhân)Hán Việtchỉ nhânTừ loạiliênCấu tạo只 + 因 · chỉ + nhân nghĩa thành phần: chỉ + nhân Nghĩa ViệtCihui chỉ vìBiên soạn 只因 hǐyīn v.p. only becauseEngCihui 只因 hǐyīn v.p. only because Từ liên quan Gần nghĩa只为 · 只在 · 只够 · 只好 · 只差 · 只得 · 只怕 · 只教