只夠

chỉ cú

Hán Việt: chỉ cú

Tổng quan

chỉ đủ

Cấu tạo: (chỉ) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ đủ

Eng

  • Cihui 只夠 hǐgòu* v.p. only enough for/to | Shèngxia de mǐ ∼ chí yī tiān. The remaining rice is only enough for one single day.