只够
chỉ cú
Hán Việt: chỉ cú
Tổng quan
chỉ đủ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chỉ đủ
- VietPhrases chỉ đủ
- Tần suất từ chỉ đủ
- Biên soạn 只夠 hǐgòu* v.p. only enough for/to
Eng
- Cihui 只夠 hǐgòu* v.p. only enough for/to; Shèngxia de mǐ ∼ chí yī tiān. The remaining rice is only enough for one single day
- Tần suất từ 只夠 hǐgòu* v.p. only enough for/to , Shèngxia de mǐ ∼ chí yī tiān. The remaining rice is only enough for one single day