只尺 zhǐ chǐ · chỉ xích Hán Việt: chỉ xích · Pinyin: zhǐ chǐ Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 尺 (xích)Pinyinzhǐ chǐHán Việtchỉ xíchCấu tạo只 + 尺 · chỉ + xích nghĩa thành phần: chỉ + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦写作"只赤"; 咫尺。形容距离短。Tân Hoa Tự Điển 1.亦写作"只赤"。 2.咫尺。形容距离短。