只差

chỉ soa

Hán Việt: chỉ soa

Tổng quan

chỉ kém

Cấu tạo: (chỉ) + (soa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ kém

Eng

  • Cihui 只差 hǐchà* v.p. only need ...; except for