只差

chỉ soa

Hán Việt: chỉ soa

Tổng quan

chỉ kém

Cấu tạo: 只 (chỉ) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ cần
  • VietPhrases chỉ kém
  • Tần suất từ chỉ kém
  • Biên soạn 只差 hǐchà* v.p. only need ...; except for

Eng

  • Cihui 只差 hǐchà* v.p. only need ...; except for
  • Tần suất từ 只差 hǐchà* v.p. only need ...; except for

Từ liên quan

Gần nghĩa

只为 · 只因 · 只在 · 只够 · 只好 · 只得 · 只怕 · 只教