只從 zhǐ cóng · chỉ tòng Hán Việt: chỉ tòng · Pinyin: zhǐ cóng Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 從 (tòng)Pinyinzhǐ cóngHán Việtchỉ tòngCấu tạo只 + 從 · chỉ + tòng nghĩa thành phần: chỉ + tòng