只情 zhǐ qíng · chỉ tình Hán Việt: chỉ tình · Pinyin: zhǐ qíng Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 情 (tình)Pinyinzhǐ qíngHán Việtchỉ tìnhCấu tạo只 + 情 · chỉ + tình nghĩa thành phần: chỉ + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 只管,只顾。Tân Hoa Tự Điển 1.只管,只顾。