隻日 zhǐ rì · chích nhật Hán Việt: chích nhật · Pinyin: zhǐ rì Tổng quan Cấu tạo: 隻 (chích) + 日 (nhật)Pinyinzhǐ rìHán Việtchích nhậtCấu tạo隻 + 日 · chích + nhật nghĩa thành phần: chích + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 单日。Tân Hoa Tự Điển 1.单日。EngCihui 隻日 hīrì n. odd days of a lunar month