只用 chỉ dụng Hán Việt: chỉ dụng Tổng quan chỉ dùng Cấu tạo: 只 (chỉ) + 用 (dụng)Hán Việtchỉ dụngCấu tạo只 + 用 · chỉ + dụng nghĩa thành phần: chỉ + dụng Nghĩa ViệtCihui chỉ dùngEngCihui 只用 hǐyòng v. only need