隻眼

zhǐ yǎn chích nhãn

Hán Việt: chích nhãn · Pinyin: zhǐ yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chích) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻独特的见解; 围棋术语。一眼。成片白子或黑子中之空隙﹐对手不能下子﹐但只眼不成活棋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻独特的见解。 2.围棋术语。一眼。成片白子或黑子中之空隙﹐对手不能下子﹐但只眼不成活棋。

Eng

  • Cihui 隻眼 hīyǎn n. 1. discerning insight 2. original idea; fresh view