只磨 zhǐ mó · chỉ ma Hán Việt: chỉ ma · Pinyin: zhǐ mó Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 磨 (ma)Pinyinzhǐ móHán Việtchỉ maCấu tạo只 + 磨 · chỉ + ma nghĩa thành phần: chỉ + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"只"。