隻立

zhǐ lì chích lập

Hán Việt: chích lập · Pinyin: zhǐ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chích) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤立﹔单独存在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤立﹔单独存在。

Eng

  • Cihui 隻立 hīlì v. stand alone