只竟

zhǐ jìng chỉ cánh

Hán Việt: chỉ cánh · Pinyin: zhǐ jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (cánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 究竟;到底。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.究竟;到底。