只算 chỉ toán Hán Việt: chỉ toán Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 算 (toán)Hán Việtchỉ toánCấu tạo只 + 算 · chỉ + toán nghĩa thành phần: chỉ + toán Nghĩa EngCihui 只算 zhǐsuàn* v.p. take as though/if