只索

zhǐ suǒ chỉ tác

Hán Việt: chỉ tác · Pinyin: zhǐ suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只好。元.馬致遠《漢宮秋》第二折:「等不的散了,只索再到西宮看一看去。」《文明小史》第二三回:「幸而他父親也不查究功課,只索罷手。」也作「只得」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只得;只好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.只得;只好。