只緣 zhǐ yuán · chỉ duyến Hán Việt: chỉ duyến · Pinyin: zhǐ yuán Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 緣 (duyến)Pinyinzhǐ yuánHán Việtchỉ duyếnCấu tạo只 + 緣 · chỉ + duyến nghĩa thành phần: chỉ + duyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 只因为。Tân Hoa Tự Điển 1.只因为。