只翼

zhǐ yì chỉ dực

Hán Việt: chỉ dực · Pinyin: zhǐ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单翅; 指孤独的鸟。比喻妇人独守空房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单翅。 2.指孤独的鸟。比喻妇人独守空房。