只自 zhǐ zì · chỉ tự Hán Việt: chỉ tự · Pinyin: zhǐ zì Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 自 (tự)Pinyinzhǐ zìHán Việtchỉ tựCấu tạo只 + 自 · chỉ + tự nghĩa thành phần: chỉ + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徒自,徒然。Tân Hoa Tự Điển 1.徒自,徒然。