只語 zhǐ yǔ · chỉ ngữ Hán Việt: chỉ ngữ · Pinyin: zhǐ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 語 (ngữ)Pinyinzhǐ yǔHán Việtchỉ ngữCấu tạo只 + 語 · chỉ + ngữ nghĩa thành phần: chỉ + ngữ