只許 chỉ hứa Hán Việt: chỉ hứa Tổng quan chỉ cho phép Cấu tạo: 只 (chỉ) + 許 (hứa)Hán Việtchỉ hứaCấu tạo只 + 許 · chỉ + hứa nghĩa thành phần: chỉ + hứa Nghĩa ViệtCihui chỉ cho phépEngCihui 只許 hǐxǔ v.p. only allow/permit