只誆 zhǐ kuāng · chỉ cuống Hán Việt: chỉ cuống · Pinyin: zhǐ kuāng Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 誆 (cuống)Pinyinzhǐ kuāngHán Việtchỉ cuốngCấu tạo只 + 誆 · chỉ + cuống nghĩa thành phần: chỉ + cuống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 只料。Tân Hoa Tự Điển 1.只料。