只读文件 chỉ độc văn kiện Hán Việt: chỉ độc văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 讀 (độc) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtchỉ độc văn kiệnTừ loạidanhCấu tạo只 + 讀 + 文 + 件 · chỉ + độc + văn + kiện nghĩa thành phần: chỉ + độc + văn + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tập tin chỉ đọcMainlandKaggle Zh-Vi read-only fileEngCihui read-only file Từ liên quan Gần nghĩa只读光盘 · 只读内存 · 文件大小 · 文件格式 · 文件类型 · 文件系统 · 文件结束 · 文件说明