只读光盘

zhī dú guāng pánkì độc quang bàn

Hán Việt: kì độc quang bàn · Pinyin: zhī dú guāng pán

Tổng quan

(Tech) đĩa CD với bộ nhớ chỉ đọc

Cấu tạo: 祇 (kì) + 讀 (độc) + 光 (quang) + 盤 (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 CD ROM
  • Google Alex v6 CD-ROM
  • Tần suất từ (Tech) đĩa CD với bộ nhớ chỉ đọc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi CD-ROM

Eng

  • Tần suất từ CD-ROM

Đức

  • Handedict CD-ROM (compact disc-read only memory) (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

只读内存 · 光盘驱动器 · 只读存储器 · 光盘行动 · 只读文件 · 只读过程 · 光盘刻录器 · 光盘刻录机