只遜 zhǐ xùn · chỉ tốn Hán Việt: chỉ tốn · Pinyin: zhǐ xùn Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 遜 (tốn)Pinyinzhǐ xùnHán Việtchỉ tốnCấu tạo只 + 遜 · chỉ + tốn nghĩa thành phần: chỉ + tốn