只限 chỉ hạn Hán Việt: chỉ hạn Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 限 (hạn)Hán Việtchỉ hạnCấu tạo只 + 限 · chỉ + hạn nghĩa thành phần: chỉ + hạn Nghĩa EngCihui 只限 hǐxiàn v.p. be limited to (a certain number) | Cǐ piào ∼ yī rén. This ticket is good only for one person.