只首

zhǐ shǒu chỉ thủ

Hán Việt: chỉ thủ · Pinyin: zhǐ shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"只手"; 诚然;实在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"只手"。 2.诚然;实在。