叫丫丫 jiào yā yā · khiếu nha nha Hán Việt: khiếu nha nha · Pinyin: jiào yā yā Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 丫 (nha) + 丫 (nha)Pinyinjiào yā yāHán Việtkhiếu nha nhaCấu tạo叫 + 丫 + 丫 · khiếu + nha + nha nghĩa thành phần: khiếu + nha + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"叫吖吖"。