叫住 khiếu trụ Hán Việt: khiếu trụ Tổng quan gọi lại Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 住 (trụ)Hán Việtkhiếu trụCấu tạo叫 + 住 · khiếu + trụ nghĩa thành phần: khiếu + trụ Nghĩa ViệtCihui gọi lạiEngCihui 叫住 jiàozhù r.v. stop; call back