叫住

khiếu trụ

Hán Việt: khiếu trụ

Tổng quan

gọi lại; khiếu trụ: gọi lại

Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gọi dừng
  • VietPhrases gọi lại
  • Tần suất từ gọi lại; khiếu trụ: gọi lại
  • Biên soạn 叫住 jiàozhù r.v. stop; call back

Eng

  • Cihui 叫住 jiàozhù r.v. stop; call back
  • Tần suất từ 叫住 jiàozhù r.v. stop; call back

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口