叫價

jiào jià khiếu giá

Hán Việt: khiếu giá · Pinyin: jiào jià

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喊價。如:「這輛古董車叫價千萬。」

Eng

  • Cihui bid on