叫劲 jiào jìn·khiếu kính Hán Việt: khiếu kính · Pinyin: jiào jìn Tổng quan thi Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 勁 (kính)Pinyinjiào jìnHán Việtkhiếu kínhTừ loạiđộngCấu tạo叫 + 勁 · khiếu + kính nghĩa thành phần: khiếu + kính Nghĩa ViệtCihui tỉ thí: thi Từ liên quan Gần nghĩa劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲射 · 劲峭