叫勁 jiào jìn · khiếu kính Hán Việt: khiếu kính · Pinyin: jiào jìn Tổng quan tỉ thí: thi Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 勁 (kính)Pinyinjiào jìnHán Việtkhiếu kínhCấu tạo叫 + 勁 · khiếu + kính nghĩa thành phần: khiếu + kính Nghĩa ViệtCihui tỉ thí: thi