叫勁

jiào jìnkhiếu kính

Hán Việt: khiếu kính · Pinyin: jiào jìn

Tổng quan

thi

Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 勁 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thi

Từ liên quan

Gần nghĩa

勁兒 · 勁力 · 劲化 · 勁卒 · 勁吹 · 勁頭 · 勁射 · 勁峭