叫勁

jiào jìn khiếu kính

Hán Việt: khiếu kính · Pinyin: jiào jìn

Tổng quan

tỉ thí: thi

Cấu tạo: (khiếu) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ thí: thi
  • Cihui tỉ thí; thi。較勁;比試。