叫取 jiào qǔ · khiếu thủ Hán Việt: khiếu thủ · Pinyin: jiào qǔ Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 取 (thủ)Pinyinjiào qǔHán Việtkhiếu thủCấu tạo叫 + 取 · khiếu + thủ nghĩa thành phần: khiếu + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拜会。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拜会。