叫號

jiào hào khiếu hào

Hán Việt: khiếu hào · Pinyin: jiào hào

Tổng quan

kêu tên: gọi tên/kêu la/la hét/thách đấu/khiêu chiến

Cấu tạo: (khiếu) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kêu tên: gọi tên/kêu la/la hét/thách đấu/khiêu chiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);呼唤表示先后次序的号:看病的人都坐在门外等候医生~;喊号子:几个小伙子叫着号把大木头抬起来;用言语向对方挑战或挑衅:他这样说简直是在~|甭~,这点儿问题难不倒人。

Eng

  • Cihui 叫號 iàoháo v. howl; ululate||►See also jiàohào

ja

  • JMdict crying aloud