叫吖吖

jiào yā yā

Pinyin: jiào yā yā

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"叫丫丫"; 乱喊乱叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叫丫丫"。 2.乱喊乱叫。