叫吼

jiào hǒu khiếu hống

Hán Việt: khiếu hống · Pinyin: jiào hǒu

Tổng quan

la hét; kêu la。大聲吼叫。

Cấu tạo: (khiếu) + (hống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui la hét; kêu la。大聲吼叫。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大聲呼喊。元.楊訥《西游記》第二齣:「他那裡呱呱叫吼,我這裡急急抽頭。」也作「叫吼吼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大声叫喊;吼叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大声叫喊;吼叫。