叫呼

jiào hū khiếu hô

Hán Việt: khiếu hô · Pinyin: jiào hū

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"叫噁"。亦作"叫謼"; 呼喊;呼叫; 指称呼; 指讥笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叫噁"。亦作"叫謼"。 2.呼喊;呼叫。 3.指称呼。 4.指讥笑。