叫哥哥
khiếu ca ca
Hán Việt: khiếu ca ca
Tổng quan
方 con dế; dế。蟈蟈兒。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 con dế; dế。蟈蟈兒。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蟈蟈兒的別稱。參見「蟈蟈兒」條。
Eng
- Cihui 叫哥哥 iàogēge n. <topo.> katydid M:²zhī
Hán Việt: khiếu ca ca
方 con dế; dế。蟈蟈兒。